
| Khối lượng | Dàn lạnh 9 kg; dàn nóng 24 kg |
|---|
| Công suất | Điện tiêu thụ làm lạnh 1,17 kW; làm nóng 0,995 kW |
|---|---|
| Hiệu suất | 5,2 (TCVN 7830:2015) |
| Bảo hành | Thân máy 2 năm; máy nén 5 năm |
|---|
| Công suất lạnh | 3,3 (1,4–3,5) kW |
|---|---|
| Công suất sưởi | 3,6 (1,1–4,1) kW |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 799 x 290 x 232 mm |
| Kích thước dàn nóng | 699 x 538 x 249 mm |