
| Khối lượng | Dàn lạnh 9,1 kg; dàn nóng 26,5 kg |
|---|
| Công suất | Điện tiêu thụ làm lạnh 1,95 kW |
|---|---|
| Hiệu suất | 5,00 (TCVN 7830:2015) |
| Độ ồn | Dàn lạnh 28–49 dB; dàn nóng 55 dB |
| Bảo hành | Thân máy 2 năm; máy nén 5 năm |
|---|
| Công suất lạnh | 5,3 (1,3–5,3) kW – 18.083 Btu/h |
|---|---|
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 799 x 290 x 233 mm |
| Kích thước dàn nóng | 780 x 545 x 294 mm |