
| Khối lượng | Dàn lạnh 10 kg; dàn nóng 21,5 kg |
|---|
| Công suất | Điện tiêu thụ làm lạnh 0,76 (0,23–1,07) kW |
|---|---|
| Hiệu suất | 6,38 (TCVN 7830:2015) |
| Độ ồn | Dàn lạnh 18–42 dB; dàn nóng 47 dB |
| Bảo hành | Thân máy 2 năm; máy nén 5 năm |
|---|
| Công suất lạnh | 9.554 (3.753–11.601) Btu/h |
|---|---|
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 838 x 280 x 229 mm |
| Kích thước dàn nóng | 699 x 538 x 249 mm |