
| Khối lượng | Dàn lạnh 9,5 kg; dàn nóng 31,5 kg |
|---|
| Công suất | Điện tiêu thụ làm lạnh 1,03 kW |
|---|---|
| Hiệu suất | 3,71 (TCVN 7830:2015) |
| Độ ồn | Dàn lạnh 28–48 dB; dàn nóng 50 dB |
| Bảo hành | Thân máy 2 năm; máy nén 5 năm |
|---|
| Công suất lạnh | 3,6 kW (12.283 Btu/h) |
|---|---|
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kích thước dàn lạnh | 799 x 290 x 232 mm |
| Kích thước dàn nóng | 718 x 525 x 255 mm |