
| Cường độ chịu nén | ≥ 25 MPa (1 ngày); ≥ 41 MPa (3 ngày); ≥ 52 MPa (7 ngày); ≥ 65 MPa (28 ngày) |
|---|
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao |
|---|
| Độ chảy | 230 – 320 mm |
|---|---|
| Độ giãn nở | ≥ 0,1 % sau 3 giờ |
| Tỷ lệ pha | 3,25 lít nước/bao 25 kg (13 %) |
| Lượng dùng | 1,9 kg bột khô/lít vữa (76 bao/m³) |
| Thời gian thi công | Trong vòng 15 phút sau khi trộn |