
| Khối lượng riêng | 2,20 kg/lít (vữa đã trộn) |
|---|
| Cường độ chịu nén | ≥ 18 MPa (1 ngày); ≥ 30 MPa (3 ngày); ≥ 45 MPa (7 ngày); ≥ 55 MPa (28 ngày) |
|---|
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao |
|---|
| Độ chảy | 230 – 320 mm (ASTM C230) |
|---|---|
| Thay đổi chiều cao | 0 – 0,3 % ở 1, 3, 14, 28 ngày (ASTM C1090) |
| Tỷ lệ pha | 3,25 lít nước/bao 25 kg (13 %) |
| Lượng dùng | 1,9 kg bột khô/lít vữa (76 bao/m³) |