
| Đường kính danh nghĩa | D10–D50 mm |
|---|---|
| Chiều dài | 11,7 m/cây |
| Khối lượng | D10: 0,617 kg/m; 7,22 kg/cây |
| Giới hạn chảy | ≥ 300 N/mm² |
|---|---|
| Cường độ chịu kéo | ≥ 450 N/mm² |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 16 % |
| Mác thép | CB300-V |
|---|
| Dấu hiệu nhận biết | Hình dấu thập nổi (Hoa Mai) và chỉ số đường kính, cách nhau 1,0–1,3 m |
|---|