| Cường độ chịu nén | 3 ngày ≥ 18 N/mm²; 28 ngày ≥ 40 N/mm² |
|---|
| Quy cách đóng gói | Bao jumbo 500–1.500 kg |
|---|
| Mác xi măng | PCB40-LH |
|---|---|
| Nhiệt thủy hóa | 7 ngày ≤ 250 kJ/kg; 28 ngày ≤ 290 kJ/kg |
| Thời gian đông kết | Bắt đầu ≥ 45 phút; kết thúc ≤ 420 phút |
| Bề mặt riêng (Blaine) | ≥ 2.800 cm²/g |