| Cường độ chịu nén | 3 ngày ≥ 22 N/mm²; 28 ngày ≥ 50 N/mm² |
|---|
| Quy cách đóng gói | Bao jumbo 500–1.500 kg; xi măng rời |
|---|---|
| Ứng dụng | Khoan trộn sâu, gia cố nền móng, ổn định mái dốc, bảo vệ hố đào sâu |
| Mác xi măng | PCBBFS50 – loại I |
|---|---|
| Thời gian đông kết | Bắt đầu ≥ 45 phút; kết thúc ≤ 600 phút |
| Bề mặt riêng (Blaine) | ≥ 3.300 cm²/g |