
| Đường kính danh nghĩa | Họng xả 100 mm |
|---|
| Công suất | 11 – 22 kW |
|---|
| Ứng dụng | Xử lý nước thải đô thị, trạm bơm trung chuyển, thoát nước tòa nhà, thoát nước mưa, xử lý nước thải nhà máy |
|---|
| Kiểu cánh bơm | Không tắc (non-clog) |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Kiểu nối bích hoặc kiểu khớp nối tự động (auto-coupling) |