
| Đường kính danh nghĩa | Họng xả 80 mm |
|---|
| Công suất | 1,5 – 7,5 kW |
|---|
| Ứng dụng | Chuyển nước thải thô ở trạm bơm trung chuyển, hố bơm, nhà máy xử lý nước thải, thoát nước tòa nhà |
|---|
| Kiểu cánh bơm | Cánh kín dạng xoắn (closed scroll), cỡ hạt đi qua 100 % đường kính họng xả |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Kiểu nối bích hoặc kiểu khớp nối tự động (auto-coupling) |