
| Khối lượng | 10,3 kg |
|---|
| Công suất | 0,9 kW (1,2 HP) |
|---|---|
| Điện áp | 230 V ±10%, 50 Hz, 1 pha |
| Lưu lượng | 1,2 – 4,8 m³/h (20 – 80 L/phút) |
| Cột áp | 67,5 – 24 m |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 40 °C (chất lỏng) |
| Cấp bảo vệ IP | IP44 |
| Kết nối | Hút G1, xả G1 |
|---|
| Áp suất làm việc tối đa | 10 bar |
|---|