
| Công suất | 0,9 kW (1,2 HP) |
|---|---|
| Điện áp | 230 V ±10%, 50 Hz, 1 pha |
| Lưu lượng | 3 – 9,6 m³/h (50 – 160 L/phút) |
| Cột áp | 29,5 – 19,5 m |
| Nhiệt độ làm việc | -5 °C ÷ +90 °C (chất lỏng) |
| Cấp bảo vệ IP | IP55 |
| Vật liệu | Thân bơm, cánh bơm AISI 304; trục AISI 303 |
|---|
| Kết nối | Hút G1¼, xả G1 |
|---|
| Áp suất làm việc tối đa | 8 bar |
|---|