
| Điện trở DC | Lõi pha 0,727 Ω/km; lõi trung tính 1,15 Ω/km |
|---|
| Kết cấu lõi | 3 lõi pha 25 mm² + 1 lõi trung tính 16 mm² |
|---|---|
| Cấp điện áp U0/U | 0,6/1 kV (điện áp thử 3,5 kV trong 5 phút) |
| Chiều dày cách điện danh định | Lõi pha 0,9 mm; lõi trung tính 0,7 mm |
| Chiều dày vỏ danh định | 1,8 mm |
| Đường kính tổng gần đúng | 21,9 mm |
| Khối lượng cáp gần đúng | 1089 kg/km |
| Nhiệt độ làm việc dài hạn của ruột dẫn | 90 °C (ngắn mạch ≤ 5 s: 250 °C) |