| Tiết diện ruột dẫn | 1,5 – 630 mm² (1 – 4 lõi); 3 pha + 1 trung tính đến 3x400 + 1x240 mm² |
|---|
| Điện áp | 0,6/1 kV |
|---|---|
| Cấp chống cháy | BS 6387 Cat. C, W, Z; IEC 60331-21 |
| Vật liệu | Ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, vỏ LSHF |
|---|
| Nhiệt độ ruột dẫn tối đa | 90 °C hoặc 110 °C vận hành; 250 °C ngắn mạch ≤ 5 giây |
|---|