
| Cường độ chịu nén | ≥ 60 MPa (28 ngày, ASTM C109) |
|---|
| Quy cách đóng gói | Bao 25 kg |
|---|
| Cường độ chịu uốn | ≥ 10 MPa (28 ngày, ASTM C348) |
|---|---|
| Độ chảy lỏng | 260 – 320 mm (ASTM C1437) |
| Khe rót | Tối thiểu 10 mm, tối đa 100 mm |
| Thời gian đông kết | Ban đầu ≥ 4 giờ, cuối ≥ 6 giờ (ASTM C403) |