
| Lưu lượng | 2 L/phút |
|---|
| Vật liệu | Hợp kim đồng |
|---|---|
| Bề mặt | Mạ chrome bóng |
| Áp suất nước | Tối thiểu 0,05 MPa (áp suất động); tối đa 0,75 MPa (áp suất tĩnh) |
|---|---|
| Chế độ nước | Lạnh |
| Kiểu lắp | Gắn bàn |
| Bộ điều khiển (mua riêng) | TLE01502V (dùng điện), TLE03502V (SELF POWER), TLE04502V (dùng pin) |
| Van dừng – dây cấp (mua riêng) | TLN01102A hoặc TLN01103A |