
| Khối lượng | 82 kg (không kèm vòng dẫn dòng) |
|---|
| Công suất | 2,9 kW (động cơ PA 29/6, hiệu suất IE3) |
|---|---|
| Điện áp | 400 V, 3 pha, 50 Hz |
| Dòng điện định mức | 7,3 A tại 400 V |
| Tốc độ quay | 971 vòng/phút |
| Cấp bảo vệ IP | IP68, độ ngập tối đa 20 m |
| Vật liệu | Bản EC: vỏ động cơ gang EN-GJL-250 sơn phủ; bản CR: inox 1.4404 (AISI 316L); cánh khuấy inox 1.4460 (AISI 329) |
|---|
| Ứng dụng | Khuấy trộn, tạo dòng chảy trong bể xử lý nước thải (bể điều hòa, thiếu khí, hiếu khí, bể bùn) và bể lớn |
|---|