| Khối lượng riêng | ~2,20 kg/L (vữa mới trộn) |
|---|
| Cường độ chịu nén | ≥ 25 MPa (1 ngày); ≥ 41 MPa (3 ngày); ≥ 52 MPa (7 ngày); ≥ 60 MPa (28 ngày), ở 27 °C |
|---|
| Quy cách đóng gói | Bao 25 kg |
|---|
| Độ giãn nở | ≥ 0,1 % (ASTM C940) |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn | Nước 13 – 15 % theo khối lượng (3,25 – 3,75 L/bao 25 kg) |