
| Khối lượng riêng | 60 kg/m³ (dòng B40 – B100) |
|---|---|
| Độ dày | 25 mm và 50 mm |
| Kích thước | Khổ 1200 mm; dài 2500 – 10000 mm tùy tỷ trọng và độ dày |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,034 W/mK ở 23 °C (ASTM C518) |
|---|---|
| Cấp chống cháy | Không cháy – QCVN 06:2022/BXD; Euroclass A1 |
| Độ hút nước | < 1,0 kg/m² (ngâm một phần) |
| Hệ số hấp thụ âm (NRC) | 1,00 ở độ dày 50 mm |
|---|