
| Kích thước | 800 x 2000 x 800 mm (R x C x S) |
|---|---|
| Độ dày | Khung, tấm sau, nóc 1,5 mm; cửa 2 mm; tấm lắp 3 mm |
| Cấp bảo vệ IP | IP 55 (khi lắp tấm hông); IK10 |
|---|---|
| Tải trọng | Đến 15.000 N |
| Vật liệu | Thép tấm; tấm lắp thiết bị thép mạ kẽm |
|---|---|
| Bề mặt | Phủ nano-ceramic, sơn lót nhúng điện ly, sơn tĩnh điện vân RAL 7035 mặt ngoài |