
| Cấp chống cháy | A1 (không cháy) |
|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt | ~0,17 W/(m·K) ở 20 °C |
| Độ bền uốn | 4,5 N/mm² (theo chiều dọc) |
| Cường độ chịu nén | 9,3 N/mm² (vuông góc mặt tấm) |
| Giới hạn chịu lửa | 30 – 240 phút tùy hệ |
| Nhiệt độ làm việc | Đến 80 °C |
| Vật liệu | Canxi silicat gia cường sợi và chất độn, không chứa formaldehyde |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng ngà |
| Bề mặt | Một mặt nhẵn, mặt sau chà nhám; có loại cạnh vát cho trần |