
| Đường kính danh nghĩa | Ø63 – Ø400 mm |
|---|---|
| Độ dày | 2,0 – 23,7 mm (theo cỡ ống và PN) |
| Chiều dài | 4 m hoặc 6 m |
| Áp suất danh nghĩa | PN6 – PN16 |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 45 °C |
| Vật liệu | uPVC (PVC cứng không hoá dẻo) |
|---|
| Ứng dụng | Phân phối nước sạch, tưới tiêu nông nghiệp, đường ống công nghiệp, thoát nước thải và nước mưa |
|---|
| Hệ số giảm áp theo nhiệt độ nước | 1,00 (0 – 25 °C); 0,80 (25 – 35 °C); 0,63 (35 – 45 °C) |
|---|---|
| Hệ số an toàn | C = 2,5 (Ø63 – Ø90); C = 2,0 (Ø110 – Ø400) |