
| Đường kính danh nghĩa | DN100 – DN250 (đường kính ngoài 122,1 – 280,9 mm) |
|---|---|
| Độ dày | 6,7 – 10,7 mm |
| Chiều dài | 4 m hoặc 6 m |
| Áp suất danh nghĩa | PN12 (DN100, DN150); PN10 (DN200, DN250) |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 45 °C |
| Vật liệu | uPVC (PVC cứng không hoá dẻo) |
|---|
| Ứng dụng | Phân phối nước sạch, tưới tiêu nông nghiệp, đường ống công nghiệp, thoát nước thải và nước mưa |
|---|
| Hệ số giảm áp theo nhiệt độ nước | 1,00 (0 – 25 °C); 0,80 (25 – 35 °C); 0,63 (35 – 45 °C) |
|---|