
| Đường kính danh nghĩa | Ø20 – Ø160 mm |
|---|---|
| Độ dày | 2,3 – 32,1 mm (theo cỡ ống và PN) |
| Chiều dài | 4 m |
| Áp suất danh nghĩa | PN10 (SDR11), PN16 (SDR7,4), PN20 (SDR6), PN25 (SDR5) |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 95 °C |
| Vật liệu | PP-R80 (Polypropylene Random Copolymer), kháng UV |
|---|
| Kết nối | Hàn nhiệt |
|---|---|
| Ứng dụng | Cấp nước nóng lạnh, dung dịch thực phẩm, sưởi sàn, dẫn hơi và gas công nghiệp |
| Lớp kháng UV (ống 2 lớp) | 1,0 – 2,5 mm |
|---|