
| Kích thước | Rộng 120 mm; cuộn 10 m hoặc 50 m |
|---|
| Cường độ chịu kéo | > 2 N/mm² (EN 12311-2, phương pháp B) |
|---|---|
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 300 % (EN 12311-2, phương pháp B) |
| Nhiệt độ làm việc | -20 °C đến +60 °C |
| Vật liệu | Cao su, mép vải kháng kiềm |
|---|
| Khả năng chống rách | ≥ 100 N/mm² (EN 12310-2) |
|---|---|
| Hệ số khuếch tán hơi nước | ~30.000 (± 30 %) |