
| Kích thước | 98 x 54 x 162 mm |
|---|---|
| Khối lượng | 330 g (kèm pin) |
| Dải đo | Oxy hòa tan 0 – 50 mg/l; độ bão hòa 0 – 500 %; nhiệt độ −5 – 50 °C |
|---|---|
| Độ chính xác | ±1 % số đo hoặc 0,1 mg/l (dưới 20 mg/l); nhiệt độ ±0,2 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP67 (cảm biến) |
| Nguồn điện | 4 pin AA hoặc cổng Micro-USB |
|---|