
| Kích thước | 180 x 155 x 115 mm (không gồm khung lắp) |
|---|---|
| Khối lượng | Thân khoảng 2,8 kg; mái che và khung lắp khoảng 1 kg |
| Dải đo | pH 0 – 14 (hiển thị pH −1 – 15); nhiệt độ 0 – 100 °C |
|---|---|
| Độ chính xác | Độ lặp và tuyến tính ±0,03 pH |
| Điện áp | 24 V DC (21 – 32 V DC), tối đa 0,6 W |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 |
| Vật liệu | Vỏ hợp kim nhôm sơn epoxy-melamin; mái che và khung lắp inox SUS304; cửa sổ polycarbonate |
|---|
| Tín hiệu ra | 4 – 20 mA DC cách ly (tải tối đa 600 Ω) |
|---|