
| Thời gian khô | Ninh kết ~3 mm/3 ngày (24 °C, độ ẩm 50 %) |
|---|
| Vật liệu | Keo trương nở gốc nước, không silicon |
|---|---|
| Màu sắc | Antraxit (RAL 7016) |
| Quy cách đóng gói | Tuýp 310 ml |
|---|---|
| Ứng dụng | Cáp đơn, bó cáp; ống nhựa ≤ 50 mm không cần cùm; ống kim loại ≤ 160 mm |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40 °C |
|---|---|
| Vật liệu nền | Bê tông, gạch, kim loại, thạch cao |