
| Kích thước | 342 x 137 x 301 mm (D x R x C) |
|---|---|
| Khối lượng | 14 kg |
| Công suất | P2 0,50 kW |
|---|---|
| Điện áp | 220 – 230 V, 50 Hz |
| Nhiệt độ làm việc | Chất lỏng 0 – 60 °C; môi trường 0 – 55 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP55 (nên lắp nơi có mái che) |
| Độ ồn | Tối đa 55 dB |
| Kết nối | Vào 1" ren trong, ra 1" ren ngoài |
|---|
| Áp suất hệ thống tối đa | 10 bar |
|---|