
| Công suất lạnh danh định (tối thiểu - tối đa) | 3,6 (0,7–3,8) kW; 12.300 (2.400–13.000) Btu/h |
|---|---|
| Dãy công suất | 1.5 HP |
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240 V / 50 Hz, 220–230 V / 60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (tối thiểu - tối đa) | 1.240 (130–1.460) W |
| CSPF (TCVN 7830:2021) | 5,40 |
| Môi chất lạnh | R-32, khối lượng nạp 0,49 kg |
| Dàn lạnh (C x R x D, khối lượng) | 291 x 775 x 242 mm; 9 kg |
| Dàn nóng RKF35ZVMV (C x R x D, khối lượng) | 550 x 675 x 284 mm; 24 kg |