
| Kích thước | Dài 20 – 42 m; cao 1,10 – 1,60 m; rộng mặt trên 2.435 mm, đáy 1.400 mm |
|---|---|
| Khối lượng | 84,3 T (dầm U38M, cao 1,4 m) |
| Cường độ chịu nén | 70 MPa (mẫu trụ 15x30 cm); khi tạo dự ứng lực ≥ 50 MPa |
|---|---|
| Tải trọng | HL-93 |
| Cáp dự ứng lực | 34 – 83 tao Ø15,2 mm tùy chiều dài |
|---|