| Tiết diện ruột dẫn | 24 AWG (0,51 ± 0,05 mm), ruột đặc, 4 đôi |
|---|
| Điện trở DC | ≤ 9,38 Ω/100 m ở 20 °C |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -20 °C đến +70 °C |
| Vật liệu | Ruột đồng trần, cách điện PE đặc, thanh phân cách PE, vỏ PVC |
|---|
| Băng thông | 250 MHz (thử tới 350 MHz) |
|---|---|
| Đường kính ngoài | 5,6 ± 0,5 mm |